Trang chủFNKO • NASDAQ
add
Funko Inc
3,85 $
Trước giờ mở cửa:(1,82%)-0,070
3,78 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 00:17:30 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,13 $
Mức chênh lệch một ngày
3,61 $ - 4,13 $
Phạm vi một năm
2,22 $ - 7,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
213,81 Tr USD
Số lượng trung bình
1,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 273,10 Tr | -7,02% |
Chi phí hoạt động | 105,63 Tr | -9,63% |
Thu nhập ròng | -183,00 N | 87,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,07 | 86,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | -37,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,75 Tr | -12,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 114,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,15 Tr | 21,62% |
Tổng tài sản | 685,23 Tr | -3,11% |
Tổng nợ | 499,10 Tr | 5,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 186,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -183,00 N | 87,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,09 Tr | -53,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,88 Tr | 25,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,81 Tr | 61,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,97 Tr | -51,37% |
Dòng tiền tự do | 24,47 Tr | -56,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.104