Trang chủFNWB • NASDAQ
add
First Northwest BanCorp
10,43 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
10,43 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 16:02:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,47 $
Mức chênh lệch một ngày
10,39 $ - 10,66 $
Phạm vi một năm
6,05 $ - 12,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
98,69 Tr USD
Số lượng trung bình
44,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,82 Tr | 73,89% |
Chi phí hoạt động | 16,48 Tr | 19,91% |
Thu nhập ròng | 382,00 N | 113,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,14 | 107,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,00 | 98,84% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 58,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 85,12 Tr | 17,49% |
Tổng tài sản | 2,11 T | -5,56% |
Tổng nợ | 1,95 T | -6,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 157,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 382,00 N | 113,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1923
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
227