Trang chủFNWD • NASDAQ
add
Finward Bancorp
Giá đóng cửa hôm trước
37,43 $
Mức chênh lệch một ngày
37,35 $ - 37,94 $
Phạm vi một năm
26,46 $ - 39,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
164,19 Tr USD
Số lượng trung bình
9,77 N
Tỷ số P/E
20,14
Tỷ lệ cổ tức
1,27%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,60 Tr | -1,88% |
Chi phí hoạt động | 14,36 Tr | 4,16% |
Thu nhập ròng | 1,98 Tr | -5,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,95 | -3,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,83 | 173,95% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -9,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,65 Tr | 68,53% |
Tổng tài sản | 2,02 T | -1,92% |
Tổng nợ | 1,85 T | -3,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 174,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,98 Tr | -5,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1916
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
303