Trang chủFNX • LON
add
Fonix PLC
Giá đóng cửa hôm trước
146,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
144,25 GBX - 147,00 GBX
Phạm vi một năm
144,25 GBX - 244,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
142,87 Tr GBP
Số lượng trung bình
269,99 N
Tỷ số P/E
13,00
Tỷ lệ cổ tức
6,17%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,17 Tr | 9,25% |
Chi phí hoạt động | 1,41 Tr | 20,25% |
Thu nhập ròng | 3,06 Tr | 0,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,44 | -7,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,86 Tr | 3,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,06 Tr | 8,11% |
Tổng tài sản | 82,27 Tr | 9,25% |
Tổng nợ | 71,40 Tr | 11,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 87,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,06 Tr | 0,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,69 Tr | 162,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -211,50 N | -183,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,94 Tr | -4,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,53 Tr | 450,41% |
Dòng tiền tự do | 2,36 Tr | 4,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
57