Trang chủFONR • NASDAQ
add
Fonar Corp
18,62 $
Sau giờ giao dịch:(0,21%)+0,040
18,66 $
Đóng cửa: 22 thg 1, 16:10:56 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
18,69 $
Mức chênh lệch một ngày
18,62 $ - 18,72 $
Phạm vi một năm
12,00 $ - 18,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
136,88 Tr USD
Số lượng trung bình
114,95 N
Tỷ số P/E
17,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,04 Tr | 4,34% |
Chi phí hoạt động | 7,25 Tr | 33,40% |
Thu nhập ròng | 2,26 Tr | -27,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,69 | -30,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,29 Tr | -24,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,40 Tr | 0,13% |
Tổng tài sản | 218,35 Tr | 2,86% |
Tổng nợ | 56,96 Tr | 6,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,26 Tr | -27,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,69 Tr | 1,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,37 Tr | -30,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,38 Tr | 30,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,06 Tr | 4,19% |
Dòng tiền tự do | -1,04 Tr | 54,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
535