Trang chủFORA • NASDAQ
add
Forian Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,12 $
Mức chênh lệch một ngày
2,13 $ - 2,15 $
Phạm vi một năm
1,64 $ - 4,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
66,18 Tr USD
Số lượng trung bình
29,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,76 Tr | 65,64% |
Chi phí hoạt động | 4,48 Tr | 9,83% |
Thu nhập ròng | -151,22 N | 26,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,95 | 55,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | -13,08% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -417,75 N | 46,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,23 Tr | -42,82% |
Tổng tài sản | 41,25 Tr | -28,27% |
Tổng nợ | 10,17 Tr | -66,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -151,22 N | 26,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -439,67 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,27 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -709,20 N | — |
Dòng tiền tự do | -327,06 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1