Trang chủFORA • TSE
add
VerticalScope Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,05 $
Phạm vi một năm
2,40 $ - 9,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
65,97 Tr CAD
Số lượng trung bình
15,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,35 Tr | -22,68% |
Chi phí hoạt động | 10,02 Tr | -1,65% |
Thu nhập ròng | -3,39 Tr | -413,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,10 | -563,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,11 | -261,39% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,91 Tr | 28,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -70,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,37 Tr | 215,52% |
Tổng tài sản | 132,34 Tr | -0,05% |
Tổng nợ | 57,07 Tr | 14,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 75,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,39 Tr | -413,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,41 Tr | -36,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -378,05 N | 40,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,28 N | 100,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,99 Tr | 718,91% |
Dòng tiền tự do | 5,44 Tr | -13,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
159