Trang chủFORTE • IST
add
Forte Bilgi Iltsm Tknljlr ve Svnm Sny AS
Giá đóng cửa hôm trước
94,40 ₺
Mức chênh lệch một ngày
92,60 ₺ - 95,65 ₺
Phạm vi một năm
50,85 ₺ - 102,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
6,35 T TRY
Số lượng trung bình
2,08 Tr
Tỷ số P/E
3,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 549,22 Tr | 84,42% |
Chi phí hoạt động | 93,71 Tr | 132,65% |
Thu nhập ròng | 1,86 T | 5.058,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 338,74 | 2.788,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,11 Tr | -165,38% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 240,83 Tr | 141,75% |
Tổng tài sản | 4,70 T | 360,17% |
Tổng nợ | 2,75 T | 699,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,86 T | 5.058,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 491,16 Tr | 7.963,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,36 Tr | 9,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -285,39 Tr | -968,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 115,44 Tr | 267,81% |
Dòng tiền tự do | -335,10 Tr | -935,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
176