Trang chủFOS • ASX
add
FOS Capital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 0,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,65 Tr AUD
Số lượng trung bình
24,62 N
Tỷ số P/E
9,00
Tỷ lệ cổ tức
6,45%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,20 Tr | -11,71% |
Chi phí hoạt động | 2,50 Tr | 1,93% |
Thu nhập ròng | -300,00 N | -176,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,84 | -186,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 300,97 N | -54,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,70 Tr | 39,17% |
Tổng tài sản | 23,70 Tr | 21,07% |
Tổng nợ | 10,60 Tr | 12,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -300,00 N | -176,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 200,00 N | -83,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 100,00 N | 119,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -650,00 N | 31,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -350,00 N | -53,69% |
Dòng tiền tự do | 125,00 N | -82,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
79