Trang chủFPC • CVE
add
Falco Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,44 $
Mức chênh lệch một ngày
0,44 $ - 0,46 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,58 $
Giá trị vốn hóa thị trường
154,54 Tr CAD
Số lượng trung bình
675,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,90 Tr | 58,47% |
Thu nhập ròng | -1,81 Tr | -337,42% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | -26,43% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,89 Tr | -58,94% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,53 Tr | 114,46% |
Tổng tài sản | 177,96 Tr | 11,86% |
Tổng nợ | 113,74 Tr | 8,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 347,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,81 Tr | -337,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,80 Tr | -67,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -626,01 N | 53,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,06 Tr | 115,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,63 Tr | 235,12% |
Dòng tiền tự do | 701,77 N | 146,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web