Trang chủFPE • FRA
add
Fuchs Se
Giá đóng cửa hôm trước
29,65 €
Mức chênh lệch một ngày
28,80 € - 29,90 €
Phạm vi một năm
28,00 € - 37,05 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,41 T EUR
Số lượng trung bình
334,00
Tỷ số P/E
12,56
Tỷ lệ cổ tức
4,19%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 863,00 Tr | 0,47% |
Chi phí hoạt động | 182,00 Tr | 1,68% |
Thu nhập ròng | 78,00 Tr | 16,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,04 | 15,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 123,00 Tr | 2,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 244,00 Tr | 59,48% |
Tổng tài sản | 2,70 T | 3,56% |
Tổng nợ | 724,00 Tr | 1,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,00 Tr | 16,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 174,00 Tr | 16,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,00 Tr | -10,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,00 Tr | 70,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 102,00 Tr | 684,62% |
Dòng tiền tự do | 132,37 Tr | 16,99% |
Giới thiệu
Fuchs SE is a German multinational manufacturer of lubricants, and related speciality products.
The company's headquarters are at Mannheim, Baden-Württemberg, Germany, where the company was founded in 1931. Fuchs is a public company listed on the Frankfurt Stock Exchange. As of 2008, it is a constituent of the MDAX trading index of German mid-cap companies. Fuchs is the largest independent lubricant manufacturer in the world. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1931
Trang web
Nhân viên
6.879