Trang chủFPI • NYSE
add
Farmland Partners Inc
Giá đóng cửa hôm trước
11,61 $
Mức chênh lệch một ngày
11,68 $ - 11,82 $
Phạm vi một năm
9,37 $ - 13,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
522,76 Tr USD
Số lượng trung bình
745,47 N
Tỷ số P/E
20,97
Tỷ lệ cổ tức
2,29%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,88 Tr | -2,87% |
Chi phí hoạt động | 6,41 Tr | -5,78% |
Thu nhập ròng | 21,42 Tr | -63,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 102,60 | -62,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,19 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,60 Tr | 3,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,43 Tr | -88,05% |
Tổng tài sản | 719,06 Tr | -17,32% |
Tổng nợ | 181,10 Tr | -33,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 537,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,42 Tr | -63,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,19 Tr | 3,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,40 Tr | -102,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,97 Tr | 94,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,18 Tr | -105,94% |
Dòng tiền tự do | 5,90 Tr | -90,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12