Trang chủFPLSF • OTCMKTS
add
5N Plus Inc
21,28 $
Sau giờ giao dịch:(1,29%)+0,28
21,56 $
Đóng cửa: 11 thg 3, 16:39:40 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
21,48 $
Mức chênh lệch một ngày
20,97 $ - 21,83 $
Phạm vi một năm
2,00 $ - 23,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,61 T CAD
Số lượng trung bình
45,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 101,97 Tr | 43,91% |
Chi phí hoạt động | 13,10 Tr | 9,56% |
Thu nhập ròng | 7,59 Tr | 654,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,44 | 423,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | 473,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,74 Tr | 44,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,57 Tr | 169,05% |
Tổng tài sản | 475,13 Tr | 26,06% |
Tổng nợ | 276,17 Tr | 16,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 198,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,59 Tr | 654,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,00 Tr | 787,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,80 Tr | -176,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,79 Tr | -309,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,38 Tr | 404,62% |
Dòng tiền tự do | 11,66 Tr | 373,05% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
849