Trang chủFPR • FRA
add
Alto Ingredients Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,00 €
Mức chênh lệch một ngày
3,43 € - 3,84 €
Phạm vi một năm
0,64 € - 3,84 €
Giá trị vốn hóa thị trường
340,23 Tr USD
Số lượng trung bình
1,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 231,96 Tr | -1,85% |
Chi phí hoạt động | 6,87 Tr | 28,88% |
Thu nhập ròng | 21,81 Tr | 152,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,40 | 153,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,16 | 168,63% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,55 Tr | 8.365,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,42 Tr | -33,98% |
Tổng tài sản | 388,79 Tr | -3,15% |
Tổng nợ | 143,54 Tr | -18,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 245,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,81 Tr | 152,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
393