Trang chủFRACTL • STO
add
Fractal Gaming Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
14,86 kr
Mức chênh lệch một ngày
14,52 kr - 14,94 kr
Phạm vi một năm
12,88 kr - 53,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
434,64 Tr SEK
Số lượng trung bình
185,59 N
Tỷ số P/E
13,39
Tỷ lệ cổ tức
8,39%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 190,20 Tr | -9,40% |
Chi phí hoạt động | 70,10 Tr | 9,22% |
Thu nhập ròng | -1,00 Tr | -104,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,53 | -105,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,90 Tr | -76,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -66,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,00 Tr | -66,40% |
Tổng tài sản | 642,50 Tr | -2,93% |
Tổng nợ | 230,10 Tr | -6,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 412,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,00 Tr | -104,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,50 Tr | -181,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,80 Tr | 56,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,30 Tr | 1.888,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,40 Tr | -193,11% |
Dòng tiền tự do | -49,64 Tr | -468,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
118