Trang chủFRAG • STO
add
Fragbite Group AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
7,62 kr
Mức chênh lệch một ngày
7,30 kr - 7,50 kr
Phạm vi một năm
3,56 kr - 19,95 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
60,58 Tr SEK
Số lượng trung bình
6,64 N
Tỷ số P/E
8,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,42 Tr | -83,72% |
Chi phí hoạt động | 11,14 Tr | -83,51% |
Thu nhập ròng | 82,82 Tr | 292,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 795,19 | 1.282,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,88 Tr | 39,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,13 Tr | 305,32% |
Tổng tài sản | 94,88 Tr | -50,86% |
Tổng nợ | 28,04 Tr | -75,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 82,82 Tr | 292,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 95,02 Tr | 12.419,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,09 Tr | -458,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,79 Tr | -533,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,88 Tr | 783,63% |
Dòng tiền tự do | -77,81 Tr | -347,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
75