Trang chủFRAG • STO
add
Fragbite Group AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
8,02 kr
Mức chênh lệch một ngày
7,54 kr - 8,08 kr
Phạm vi một năm
3,56 kr - 19,95 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
61,71 Tr SEK
Số lượng trung bình
10,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,62 Tr | -17,19% |
Chi phí hoạt động | 24,87 Tr | -42,38% |
Thu nhập ròng | -12,05 Tr | 48,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,27 | 37,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,64 Tr | -25,48% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,25 Tr | -7,70% |
Tổng tài sản | 114,75 Tr | -50,71% |
Tổng nợ | 128,22 Tr | 11,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -13,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -411,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,05 Tr | 48,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,84 Tr | 147,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,96 Tr | -43,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,46 Tr | -21,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 267,00 N | 114,15% |
Dòng tiền tự do | -1,76 Tr | 95,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
75