Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,25%
1.104,10
+2,73
+0,25%
1.101,371.103,631.105,311.091,41
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-1,50%
604,16
-9,19
-1,50%
613,35613,35613,35601,49
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,09%
1.197,81
-1,02
-0,09%
1.198,831.199,681.199,751.182,41
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,88%
1.740,41
-15,54
-0,88%
1.755,951.754,061.756,031.734,69
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,64%
634,44
-4,07
-0,64%
638,51637,41637,41633,05
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,31%
840,90
-2,62
-0,31%
843,52843,35846,40837,93
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,38%
215,13
-0,82
-0,38%
215,95215,95216,84215,06
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+2,86%
3.228,71
+89,80
+2,86%
3.138,913.189,303.230,853.174,76
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,16%
935,87
+1,50
+0,16%
934,37934,72938,26927,50
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-1,37%
1.457,12
-20,31
-1,37%
1.477,431.474,121.474,121.451,80
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,83%
2.399,84
+19,65
+0,83%
2.380,192.389,342.403,042.380,47
FRDN:TLV
Fridenson Logistic Services Ltd
6.313,00 ILA
-1,05%
(-67,00) 1 ngày
24 thg 4, 13:44:41 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FRDN...
Mở
6.380,00 ILA
Cao
6.325,00 ILA
Thấp
6.313,00 ILA
Vốn hoá thị trường
103,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
57,00
Khối lượng
83,00
Cổ tức
6,96%
Cổ tức hằng quý
109,80 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 11, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
8.100,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
5.330,00 ILA
EPS
-2,00 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,63 Tr
Số nhân viên
369
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Fridenson Logistic Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên369
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
129,78 Tr
131,45 Tr
127,38 Tr
118,76 Tr
Giá vốn hàng bán
119,04 Tr
121,66 Tr
120,01 Tr
111,70 Tr
Chi phí doanh thu
119,04 Tr
121,66 Tr
120,01 Tr
111,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,30 Tr
9,49 Tr
8,89 Tr
10,07 Tr
Chi phí hoạt động
9,62 Tr
9,49 Tr
8,07 Tr
9,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
128,66 Tr
131,15 Tr
128,08 Tr
121,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,11 Tr
305,00 N
-700,00 N
-2,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-649,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
954,00 N
-471,00 N
-1,31 Tr
-2,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
954,00 N
-566,00 N
-1,31 Tr
-2,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
207,00 N
-285,00 N
-71,00 N
-71,00 N
Thuế suất hiệu dụng
21,70%
60,51%
5,43%
2,50%
Chi phí hoạt động khác
319,00 N
-
-824,00 N
-374,00 N
Thu nhập ròng
896,00 N
-173,00 N
-1,23 Tr
-2,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,69%
-0,13%
-0,97%
-2,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
498,00 N
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,18 Tr
-1,30 Tr
-1,51 Tr
-648,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-685,00 N
-1,30 Tr
-1,51 Tr
-648,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,52 Tr
3,66 Tr
2,80 Tr
-523,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
319,00 N
-95,00 N
549,00 N
-134,00 N

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay