Trang chủFRE • ASX
add
Firebrick Pharma Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 $
Mức chênh lệch một ngày
0,054 $ - 0,055 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,50 Tr AUD
Số lượng trung bình
638,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,13 N | -53,18% |
Chi phí hoạt động | 602,45 N | -19,72% |
Thu nhập ròng | -631,61 N | 12,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,37 N | -86,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -608,03 N | 11,68% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,44 Tr | 57,49% |
Tổng tài sản | 2,28 Tr | 24,27% |
Tổng nợ | 341,73 N | 0,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 251,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -66,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -78,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -631,61 N | 12,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -526,80 N | -76,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 752,65 N | 102,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 225,86 N | 457,17% |
Dòng tiền tự do | -327,93 N | 24,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web