Trang chủFRE • BIT
add
Frendy Energy SpA
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 €
Mức chênh lệch một ngày
0,21 € - 0,21 €
Phạm vi một năm
0,19 € - 0,30 €
Giá trị vốn hóa thị trường
117,75 Tr EUR
Số lượng trung bình
9,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 494,50 N | -20,43% |
Chi phí hoạt động | 234,50 N | -2,49% |
Thu nhập ròng | 5,00 N | -95,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,01 | -94,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 192,00 N | -43,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 346,00 N | 9,49% |
Tổng tài sản | 14,48 Tr | 1,47% |
Tổng nợ | 1,85 Tr | -4,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,00 N | -95,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 116,00 N | -51,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -105,50 N | -653,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,50 N | 103,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,00 N | 3.700,00% |
Dòng tiền tự do | 57,00 N | -75,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web