Trang chủFRED • CVE
add
Fredonia Mining Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 $
Mức chênh lệch một ngày
0,48 $ - 0,48 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,98 Tr CAD
Số lượng trung bình
251,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 218,96 N | -53,85% |
Thu nhập ròng | -223,59 N | 52,51% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -218,96 N | 53,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,58 N | -96,75% |
Tổng tài sản | 239,58 N | -74,17% |
Tổng nợ | 1,08 Tr | -4,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -837,54 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -24,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -182,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 75,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -223,59 N | 52,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -124,43 N | 50,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -124,30 N | 22,74% |
Dòng tiền tự do | -31,52 N | -200,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web