Trang chủFREJA • STO
add
Freja eID Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
16,10 kr
Mức chênh lệch một ngày
14,85 kr - 16,05 kr
Phạm vi một năm
8,00 kr - 19,85 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
442,70 Tr SEK
Số lượng trung bình
25,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,17 Tr | 12,87% |
Chi phí hoạt động | 18,05 Tr | 8,32% |
Thu nhập ròng | -3,49 Tr | 16,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,03 | 26,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,17 Tr | 5,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,34 Tr | 464,54% |
Tổng tài sản | 70,66 Tr | 33,23% |
Tổng nợ | 44,11 Tr | -16,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,49 Tr | 16,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,34 Tr | -226,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,04 Tr | -2,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 993,00 N | 76,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,37 Tr | -379,47% |
Dòng tiền tự do | -682,50 N | 63,01% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
30