Trang chủFREY • EPA
add
Frey SA
Giá đóng cửa hôm trước
33,60 €
Mức chênh lệch một ngày
33,60 € - 33,60 €
Phạm vi một năm
27,20 € - 33,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,09 T EUR
Số lượng trung bình
609,00
Tỷ số P/E
13,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,68 Tr | 53,17% |
Chi phí hoạt động | 8,68 Tr | 44,60% |
Thu nhập ròng | 32,34 Tr | 1.100,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,41 | 753,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,33 Tr | 48,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 244,75 Tr | -23,82% |
Tổng tài sản | 3,22 T | 27,95% |
Tổng nợ | 2,07 T | 46,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,34 Tr | 1.100,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,75 Tr | -13,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -73,28 Tr | -453,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 116,92 Tr | 84,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 66,56 Tr | -39,68% |
Dòng tiền tự do | 4,03 Tr | 114,73% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
305