Trang chủFRI • ASX
add
Finbar Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,85 $
Mức chênh lệch một ngày
0,80 $ - 0,83 $
Phạm vi một năm
0,66 $ - 0,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
216,42 Tr AUD
Số lượng trung bình
215,36 N
Tỷ số P/E
13,96
Tỷ lệ cổ tức
4,38%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
.INX
0,58%
10,26%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,68 Tr | -49,90% |
Chi phí hoạt động | 3,49 Tr | 18,01% |
Thu nhập ròng | 5,29 Tr | 12,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,68 | 125,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,59 Tr | -12,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,60 Tr | 50,83% |
Tổng tài sản | 328,96 Tr | -12,51% |
Tổng nợ | 74,71 Tr | -43,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 254,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 272,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,29 Tr | 12,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,10 Tr | -84,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,11 Tr | 240,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,10 Tr | 91,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,10 Tr | 104,29% |
Dòng tiền tự do | 4,95 Tr | -11,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
28