Trang chủFRI • CVE
add
Freeport Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Mức chênh lệch một ngày
0,030 $ - 0,040 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,045 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,43 Tr CAD
Số lượng trung bình
139,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 564,88 N | -22,69% |
Thu nhập ròng | -560,62 N | 25,73% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 Tr | -65,62% |
Tổng tài sản | 1,16 Tr | -64,68% |
Tổng nợ | 132,55 N | -30,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 340,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -109,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -121,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -560,62 N | 25,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -494,46 N | 30,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 443,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 319,50 N | 376,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -174,51 N | 78,78% |
Dòng tiền tự do | -265,05 N | 31,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web