Trang chủFRMPL • IST
add
Formul Plastik ve Metal Sanayi AS
Giá đóng cửa hôm trước
41,96 ₺
Mức chênh lệch một ngày
38,70 ₺ - 42,68 ₺
Phạm vi một năm
33,26 ₺ - 55,65 ₺
Số lượng trung bình
12,31 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,02 T | — |
Chi phí hoạt động | 96,41 Tr | — |
Thu nhập ròng | 73,90 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 7,28 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,87 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 69,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,61 Tr | — |
Tổng tài sản | 3,55 T | — |
Tổng nợ | 1,38 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 130,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,90 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -102,52 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,09 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 110,47 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -53,97 Tr | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
423