Trang chủFRNT • CVE
add
FRNT Financial Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,20 $ - 0,20 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 0,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,51 Tr CAD
Số lượng trung bình
15,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 222,34 N | 6,65% |
Chi phí hoạt động | 634,95 N | -18,69% |
Thu nhập ròng | -634,91 N | 21,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -285,56 | 26,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -693,63 N | 14,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,92 Tr | -25,75% |
Tổng tài sản | 4,44 Tr | -5,45% |
Tổng nợ | 586,82 N | 73,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -47,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -51,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -634,91 N | 21,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -761,35 N | 13,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -727,98 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,87 Tr | 13.979,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 383,06 N | 142,99% |
Dòng tiền tự do | -1,10 Tr | -105,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11