Trang chủFROG • NASDAQ
add
JFrog Ltd
43,83 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
43,83 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 16:00:09 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
43,09 $
Mức chênh lệch một ngày
42,86 $ - 44,58 $
Phạm vi một năm
27,00 $ - 70,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,24 T USD
Số lượng trung bình
4,28 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 145,31 Tr | 25,18% |
Chi phí hoạt động | 133,01 Tr | 19,50% |
Thu nhập ròng | -15,21 Tr | 34,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,47 | 47,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,22 | 15,79% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,30 Tr | 15,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 704,41 Tr | 34,94% |
Tổng tài sản | 1,34 T | 18,72% |
Tổng nợ | 453,93 Tr | 27,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 887,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,21 Tr | 34,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,70 Tr | 3,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,51 Tr | 15,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,02 Tr | -54,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,56 Tr | 79,30% |
Dòng tiền tự do | 54,96 Tr | 1,44% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
28 thg 4, 2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.800