Trang chủFRS • ASX
add
Forrestania Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,41 $
Mức chênh lệch một ngày
0,38 $ - 0,40 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
399,48 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,46 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,10 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 6,46 Tr | 2.461,30% |
Thu nhập ròng | -4,57 Tr | -1.187,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -217,42 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,22 Tr | -1.585,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,15 Tr | 2.349,35% |
Tổng tài sản | 108,41 Tr | 1.502,14% |
Tổng nợ | 44,70 Tr | 16.645,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 602,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,57 Tr | -1.187,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -852,94 N | -234,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,14 Tr | -3.717,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,91 Tr | 2.808,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,91 Tr | 6.903,92% |
Dòng tiền tự do | 1,62 Tr | 564,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web