Trang chủFRST • NASDAQ
add
Primis Financial Corp
12,62 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
12,62 $
Đóng cửa: 18 thg 3, 16:02:40 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,78 $
Mức chênh lệch một ngày
12,59 $ - 12,91 $
Phạm vi một năm
7,60 $ - 14,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
311,70 Tr USD
Số lượng trung bình
109,24 N
Tỷ số P/E
5,07
Tỷ lệ cổ tức
3,17%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,43 Tr | 1.262,56% |
Chi phí hoạt động | 41,25 Tr | 16,07% |
Thu nhập ròng | 29,54 Tr | 226,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,66 | 109,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,10 | 115,38% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 143,77 Tr | 102,16% |
Tổng tài sản | 4,05 T | 9,68% |
Tổng nợ | 3,62 T | 9,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 422,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,54 Tr | 226,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
592