Trang chủFSA • ASX
add
FSA Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,20 $
Phạm vi một năm
0,79 $ - 1,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
149,43 Tr AUD
Số lượng trung bình
15,50 N
Tỷ số P/E
11,44
Tỷ lệ cổ tức
5,86%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,23 Tr | 22,63% |
Chi phí hoạt động | 8,14 Tr | 5,46% |
Thu nhập ròng | 4,98 Tr | 154,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,73 | 107,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,78 Tr | 180,54% |
Tổng tài sản | 1,06 T | 11,54% |
Tổng nợ | 949,95 Tr | 12,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 105,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 123,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,98 Tr | 154,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,57 Tr | 34,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,03 Tr | 21,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 33,66 Tr | -12,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,21 Tr | 320,34% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
95