Trang chủFSMART • BKK
add
Forth Smart Service PCL
Giá đóng cửa hôm trước
6,15 ฿
Mức chênh lệch một ngày
6,20 ฿ - 6,30 ฿
Phạm vi một năm
5,35 ฿ - 9,85 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
4,63 T THB
Số lượng trung bình
3,99 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 561,35 Tr | -8,01% |
Chi phí hoạt động | 94,68 Tr | 32,18% |
Thu nhập ròng | 138,82 Tr | 15,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,73 | 25,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,09 Tr | -33,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 392,11 Tr | 48,14% |
Tổng tài sản | 3,69 T | 11,98% |
Tổng nợ | 1,94 T | -2,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 753,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 138,82 Tr | 15,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 126,96 Tr | 250,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,90 Tr | -427,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,99 Tr | -125,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 52,06 Tr | 136,30% |
Dòng tiền tự do | 12,43 Tr | 142,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
264