Trang chủFSRL • OTCMKTS
add
First Reliance Bancshares Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,00 $
Mức chênh lệch một ngày
14,00 $ - 14,00 $
Phạm vi một năm
9,00 $ - 16,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
112,46 Tr USD
Số lượng trung bình
3,84 N
Tỷ số P/E
10,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,28 Tr | 26,99% |
Chi phí hoạt động | 8,78 Tr | 3,59% |
Thu nhập ròng | 2,93 Tr | 218,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,83 | 151,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,35 | 66,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,13 Tr | -32,32% |
Tổng tài sản | 1,09 T | 2,46% |
Tổng nợ | 1,00 T | 1,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,93 Tr | 218,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
161