Trang chủFSTJ • OTCMKTS
add
First America Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,51 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 0,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
44,86 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,47 Tr | 19,38% |
Chi phí hoạt động | 5,93 N | -99,73% |
Thu nhập ròng | 213,76 N | 2.988,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,91 | -52,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 272,62 N | -35,57% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 399,89 N | 829,86% |
Tổng tài sản | 6,65 Tr | 9.675,74% |
Tổng nợ | 232,93 N | 0,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -867,98 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -51,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -81,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 213,76 N | 2.988,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 378,81 N | -17,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -128,22 N | -399,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 249,09 N | -42,19% |
Dòng tiền tự do | 1,68 Tr | 5.782,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1875
Trang web
Nhân viên
65