Trang chủFTAL • TLV
add
Fattal Holdings 1998 Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
66.600,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
64.600,00 ILA - 66.900,00 ILA
Phạm vi một năm
42.810,00 ILA - 71.790,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
10,93 T ILS
Số lượng trung bình
12,57 N
Tỷ số P/E
656,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,31 T | 4,95% |
Chi phí hoạt động | 620,22 Tr | 77,92% |
Thu nhập ròng | 182,14 Tr | -47,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,89 | -49,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 625,86 Tr | -26,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 892,19 Tr | -3,62% |
Tổng tài sản | 30,16 T | -1,12% |
Tổng nợ | 25,56 T | -2,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 182,14 Tr | -47,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 441,16 Tr | 17,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -205,42 Tr | 78,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -402,07 Tr | -161,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -174,13 Tr | -393,41% |
Dòng tiền tự do | 89,78 Tr | -71,97% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
5.488