Trang chủFTON • SWX
add
Feintool International Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
10,30 CHF
Mức chênh lệch một ngày
10,30 CHF - 10,35 CHF
Phạm vi một năm
9,00 CHF - 12,85 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
151,87 Tr CHF
Số lượng trung bình
4,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 163,43 Tr | -0,81% |
Chi phí hoạt động | 59,60 Tr | -22,00% |
Thu nhập ròng | -1,52 Tr | 92,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,93 | 92,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,23 Tr | 260,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 706,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,61 Tr | 7,21% |
Tổng tài sản | 770,46 Tr | -4,96% |
Tổng nợ | 342,35 Tr | -4,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 428,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,52 Tr | 92,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,46 Tr | -10,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,83 Tr | 9,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,96 Tr | 159,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,24 Tr | 26,28% |
Dòng tiền tự do | -127,56 N | 99,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
2.940