Trang chủFTRE • NASDAQ
add
Fortrea Holdings Inc
9,53 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
9,53 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,79 $
Mức chênh lệch một ngày
9,32 $ - 9,97 $
Phạm vi một năm
3,97 $ - 18,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
891,06 Tr USD
Số lượng trung bình
2,08 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 660,50 Tr | -5,24% |
Chi phí hoạt động | 122,30 Tr | -27,59% |
Thu nhập ròng | -32,50 Tr | 46,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,92 | 43,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | -50,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,20 Tr | 293,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 174,60 Tr | 47,34% |
Tổng tài sản | 2,72 T | -24,13% |
Tổng nợ | 2,15 T | -2,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 563,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,50 Tr | 46,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 129,10 Tr | 654,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,50 Tr | -314,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -75,70 Tr | -6.781,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 43,30 Tr | 228,03% |
Dòng tiền tự do | 151,50 Tr | 68,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
14.086