Trang chủFTRE • NASDAQ
add
Fortrea Holdings Inc
16,83 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
16,83 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
17,35 $
Mức chênh lệch một ngày
16,68 $ - 17,38 $
Phạm vi một năm
3,97 $ - 18,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,56 T USD
Số lượng trung bình
1,34 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 701,30 Tr | 3,91% |
Chi phí hoạt động | 126,40 Tr | -19,75% |
Thu nhập ròng | -15,90 Tr | 43,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,27 | 45,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | -47,83% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,90 Tr | 32,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 131,30 Tr | 24,69% |
Tổng tài sản | 2,74 T | -25,15% |
Tổng nợ | 2,16 T | 0,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 580,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,90 Tr | 43,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 86,80 Tr | 3.716,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,30 Tr | 264,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -50,00 Tr | -257,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,10 Tr | 339,71% |
Dòng tiền tự do | 85,06 Tr | 539,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
14.500