Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,43%
1.086,82
-4,69
-0,43%
1.091,511.090,401.090,401.081,97
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,07%
609,66
-0,45
-0,07%
610,11610,11610,11606,17
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,26%
1.241,18
+3,20
+0,26%
1.237,981.237,831.245,341.225,03
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,07%
1.743,44
-1,27
-0,07%
1.744,711.740,951.747,291.735,64
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,15%
641,11
+0,93
+0,15%
640,18639,92643,19636,70
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,18%
848,04
-1,54
-0,18%
849,58845,27851,68841,28
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,19%
217,89
+0,41
+0,19%
217,48217,48218,16216,39
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,77%
3.285,66
+24,97
+0,77%
3.260,693.273,363.287,813.269,07
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,28%
945,07
+2,62
+0,28%
942,45939,39948,80934,04
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,16%
1.464,51
-2,29
-0,16%
1.466,801.464,701.467,191.458,68
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,54%
2.410,56
+13,06
+0,54%
2.397,502.395,032.412,012.391,98
Kết quả kinh doanh trong Q1 2026 • sau 2 ngày nữa
Xem chi tiết
FTS:TSE
Fortis Inc
77,58 CA$
-0,20%
(-0,15) 1 ngày
4 thg 5, 10:44:09 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho FTS...
Mở
77,49 CA$
Cao
77,76 CA$
Thấp
77,14 CA$
Vốn hoá thị trường
39,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,39 Tr
Khối lượng
151,77 N
Cổ tức
3,30%
Cổ tức hằng quý
0,64 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,82
Cao nhất trong 52 tuần
80,69 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
63,54 CA$
EPS
3,40 CA$
Beta
0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
507,40 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Fortis Inc. is a Canadian electric utility holding company, based in St. John's, Newfoundland and Labrador. It operates in Canada, the United States, Central America and the Caribbean. In 2015, revenue was CA$6.7 billion. Fortis was formed in 1987, when shareholders of the regulated transmission and distribution utility Newfoundland Light & Power Co. voted to form a separate holding company. NL&P shares were exchanged for Fortis shares on a one-to-one basis, with the regulated NL&P becoming a 100% owned subsidiary. Wikipedia
Giới thiệu về Fortis Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,93 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfortisinc.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 45:27:12
Thứ 4, 6 thg 5, 08:30
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -CAD
Doanh thu/Ước tính
-/ (3,55 T ước tính)CAD
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
3,34 T
2,82 T
2,94 T
3,08 T
Giá vốn hàng bán
1,87 T
1,50 T
1,55 T
1,70 T
Chi phí doanh thu
1,87 T
1,50 T
1,55 T
1,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-19,00 Tr
-20,00 Tr
-19,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí hoạt động
496,00 Tr
492,00 Tr
499,00 Tr
490,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,37 T
2,00 T
2,05 T
2,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
972,00 Tr
820,00 Tr
890,00 Tr
890,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
54,00 Tr
56,00 Tr
54,00 Tr
122,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
674,00 Tr
536,00 Tr
579,00 Tr
565,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
674,00 Tr
536,00 Tr
579,00 Tr
565,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
116,00 Tr
92,00 Tr
105,00 Tr
80,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,21%
17,16%
18,13%
14,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
520,00 Tr
404,00 Tr
431,00 Tr
444,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,58%
14,35%
14,67%
14,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,76
0,87
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 Tr
10,00 Tr
9,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí lãi suất
-370,00 Tr
-369,00 Tr
-370,00 Tr
-465,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-358,00 Tr
-359,00 Tr
-361,00 Tr
-453,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
515,00 Tr
512,00 Tr
518,00 Tr
512,00 Tr
EBITDA
1,49 T
1,33 T
1,41 T
1,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay