Trang chủFTZ • CVE
add
Fitzroy Minerals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 $
Mức chênh lệch một ngày
0,41 $ - 0,45 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
117,57 Tr CAD
Số lượng trung bình
203,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,01 Tr | 192,09% |
Thu nhập ròng | -1,98 Tr | -166,14% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,50 Tr | 282,10% |
Tổng tài sản | 37,08 Tr | 416,67% |
Tổng nợ | 1,15 Tr | 691,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 283,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,98 Tr | -166,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -218,36 N | 57,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,15 Tr | -603,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 726,15 N | -65,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,63 Tr | -335,75% |
Dòng tiền tự do | -2,35 Tr | -294,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web