Trang chủFUIZF • OTCMKTS
add
Tập đoàn tài chính Fubon
Giá đóng cửa hôm trước
17,56 $
Phạm vi một năm
0,80 $ - 0,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,37 NT TWD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 182,79 T | -29,46% |
Chi phí hoạt động | 27,59 T | 3,79% |
Thu nhập ròng | 39,52 T | -1,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,62 | 40,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,60 | 0,95% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,74 T | -71,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,32 NT | 4,52% |
Tổng tài sản | 12,40 NT | 4,97% |
Tổng nợ | 11,44 NT | 5,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 957,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,67 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,52 T | -1,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,74 T | -239,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,42 T | -356,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,34 T | 139,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,63 T | 51,77% |
Dòng tiền tự do | -785,06 T | -1.083,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 11, 2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
41.924