Trang chủFUJSF • OTCMKTS
add
Công ty Fuji Seal International
Giá đóng cửa hôm trước
19,70 $
Phạm vi một năm
18,27 $ - 19,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
194,32 T JPY
Số lượng trung bình
10,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,38 T | 3,10% |
Chi phí hoạt động | 6,77 T | 2,76% |
Thu nhập ròng | 4,81 T | 135,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,85 | 128,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,64 T | 10,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,42 T | 36,55% |
Tổng tài sản | 213,55 T | 2,98% |
Tổng nợ | 65,20 T | 3,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 148,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,81 T | 135,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,42 T | -42,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,85 T | 260,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,08 T | 144,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,74 T | 88,70% |
Dòng tiền tự do | 1,31 T | -67,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1897
Trang web
Nhân viên
5.639