Trang chủFUL • ASX
add
Fulcrum Lithium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,089 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,72 Tr AUD
Số lượng trung bình
16,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 322,79 N | -19,84% |
Thu nhập ròng | -274,82 N | 30,35% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -108,44 N | 73,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,06 Tr | -47,71% |
Tổng tài sản | 9,37 Tr | -20,81% |
Tổng nợ | 159,99 N | -59,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 134,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -274,82 N | 30,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -278,49 N | -34,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -675,54 N | -42,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -954,04 N | -124,78% |
Dòng tiền tự do | -867,85 N | -19,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web