Trang chủFVCB • NASDAQ
add
FVCBankcorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,62 $
Mức chênh lệch một ngày
14,55 $ - 14,90 $
Phạm vi một năm
9,49 $ - 17,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
262,67 Tr USD
Số lượng trung bình
56,83 N
Tỷ số P/E
12,14
Tỷ lệ cổ tức
1,64%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,00 Tr | 10,65% |
Chi phí hoạt động | 9,54 Tr | 9,29% |
Thu nhập ròng | 5,65 Tr | 15,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,21 | 4,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,31 | 19,23% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 127,63 Tr | 35,08% |
Tổng tài sản | 2,29 T | 4,24% |
Tổng nợ | 2,04 T | 3,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 253,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,65 Tr | 15,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
122