Trang chủFVL • TSE
add
Freegold Ventures Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,58 $
Mức chênh lệch một ngày
1,60 $ - 1,69 $
Phạm vi một năm
0,69 $ - 1,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
956,94 Tr CAD
Số lượng trung bình
747,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 282,75 N | 11,90% |
Thu nhập ròng | -117,41 N | 53,86% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -267,37 N | -13,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,97 Tr | 365,91% |
Tổng tài sản | 137,05 Tr | 35,02% |
Tổng nợ | 2,09 Tr | 75,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 134,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 532,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -117,41 N | 53,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -54,51 N | 84,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,45 Tr | -79,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 183,69 N | -96,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,98 Tr | -835,16% |
Dòng tiền tự do | -6,26 Tr | -68,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5