Trang chủFVR • NYSE
add
FrontView REIT Inc
16,21 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
16,21 $
Đóng cửa: 19 thg 3, 18:17:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,08 $
Mức chênh lệch một ngày
15,92 $ - 16,35 $
Phạm vi một năm
10,61 $ - 17,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
361,69 Tr USD
Số lượng trung bình
119,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
5,31%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,33 Tr | 5,25% |
Chi phí hoạt động | 12,09 Tr | 15,32% |
Thu nhập ròng | -4,11 Tr | 72,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,17 | 74,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,32 Tr | 8,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,85 Tr | 171,89% |
Tổng tài sản | 854,44 Tr | 3,97% |
Tổng nợ | 361,22 Tr | 20,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 493,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,11 Tr | 72,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,52 Tr | 214,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,45 Tr | 77,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 858,00 N | -99,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,08 Tr | -26,58% |
Dòng tiền tự do | 27,89 Tr | 790,33% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
22