Trang chủFWR0 • FRA
add
Yumy Candy Company Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,012 €
Mức chênh lệch một ngày
0,0055 € - 0,012 €
Phạm vi một năm
0,00050 € - 0,035 €
Giá trị vốn hóa thị trường
832,20 N CAD
Số lượng trung bình
74,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,58 N | -75,59% |
Chi phí hoạt động | 90,38 N | -45,78% |
Thu nhập ròng | -91,05 N | -69,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -158,14 | -595,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,79 N | -74,48% |
Tổng tài sản | 143,41 N | -58,38% |
Tổng nợ | 3,41 Tr | 12,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -127,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -91,05 N | -69,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,88 N | -106,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,88 N | -106,54% |
Dòng tiền tự do | 36,18 N | -47,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1