Trang chủFWRD • NASDAQ
add
Forward Air Corp (Delaware)
Giá đóng cửa hôm trước
16,57 $
Mức chênh lệch một ngày
15,76 $ - 17,33 $
Phạm vi một năm
9,79 $ - 32,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
506,23 Tr USD
Số lượng trung bình
761,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 631,23 Tr | -0,26% |
Chi phí hoạt động | 139,46 Tr | 13,72% |
Thu nhập ròng | -28,33 Tr | 22,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,49 | 21,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,19 | 93,55% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,86 Tr | -7,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 106,00 Tr | 1,04% |
Tổng tài sản | 2,72 T | -2,99% |
Tổng nợ | 2,56 T | 1,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,33 Tr | 22,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,73 Tr | 3,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,94 Tr | 49,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,93 Tr | -170,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -34,36 Tr | -4,46% |
Dòng tiền tự do | -34,91 Tr | -43,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.000