Trang chủFWRG • NASDAQ
add
First Watch Restaurant Group Inc
11,53 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
11,53 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:02:11 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,70 $
Mức chênh lệch một ngày
11,44 $ - 11,86 $
Phạm vi một năm
11,44 $ - 20,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
704,92 Tr USD
Số lượng trung bình
2,10 Tr
Tỷ số P/E
37,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 316,35 Tr | 20,15% |
Chi phí hoạt động | 54,88 Tr | 9,90% |
Thu nhập ròng | 15,16 Tr | 2.069,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,79 | 1.674,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,26 | 429,48% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,67 Tr | 42,91% |
Thuế suất hiệu dụng | -243,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,25 Tr | -36,22% |
Tổng tài sản | 1,74 T | 15,03% |
Tổng nợ | 1,12 T | 21,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 626,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,16 Tr | 2.069,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,46 Tr | -19,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,99 Tr | 6,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,06 Tr | 286.742,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 532,00 N | 102,99% |
Dòng tiền tự do | -26,73 Tr | 0,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
17.500