Trang chủFXGDF • OTCMKTS
add
Felix Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,19 $ - 0,39 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 1,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
110,72 Tr AUD
Số lượng trung bình
15,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,13 Tr | 42,27% |
Thu nhập ròng | -1,13 Tr | -42,27% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -788,19 N | -165,70% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,19 Tr | 306,27% |
Tổng tài sản | 54,83 Tr | 116,89% |
Tổng nợ | 1,22 Tr | 327,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 492,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,13 Tr | -42,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -577,75 N | -95,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,69 Tr | -897,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,65 Tr | 263,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 382,10 N | -70,94% |
Dòng tiền tự do | -7,85 Tr | -924,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web