Trang chủFZR • ASX
add
Fitzroy River Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,89 Tr AUD
Số lượng trung bình
10,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,072%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 137,18 N | -15,34% |
Chi phí hoạt động | 207,23 N | 0,85% |
Thu nhập ròng | -63,50 N | 39,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -46,29 | 28,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,59 N | -43,48% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 830,81 N | -67,99% |
Tổng tài sản | 2,88 Tr | -43,62% |
Tổng nợ | 163,89 N | 163,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -63,50 N | 39,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,68 N | -53,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,20 N | -117.028,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,48 N | -61,49% |
Dòng tiền tự do | 60,86 N | -21,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
7