Trang chủGABC • NASDAQ
add
German American Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
40,31 $
Mức chênh lệch một ngày
39,61 $ - 40,10 $
Phạm vi một năm
32,75 $ - 43,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,49 T USD
Số lượng trung bình
135,78 N
Tỷ số P/E
13,86
Tỷ lệ cổ tức
2,93%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 93,45 Tr | 51,29% |
Chi phí hoạt động | 45,95 Tr | 31,71% |
Thu nhập ròng | 35,07 Tr | 66,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,53 | 10,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,92 | 29,58% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 260,93 Tr | 29,26% |
Tổng tài sản | 8,40 T | 34,19% |
Tổng nợ | 7,28 T | 32,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,07 Tr | 66,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 51,80 Tr | 111,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,22 Tr | 62,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 58,92 Tr | 559,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,50 Tr | 141,49% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1910
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.020